English Startup · Nghiên cứu vòng 4 · 17/08/2026
Người khác dạy người lớn mất gốc như thế nào, trong bao lâu, mỗi ngày bao nhiêu — và họ kiếm 100 học viên đầu tiên bằng cách gì. Đây là bảng lựa chọn, không phải bản chốt.
Con số này phải nhìn trước mọi thứ khác, vì nó quyết định lời hứa nào được phép nói ra.
Gói 90 ngày ở nhịp người đi làm chịu được (15–30 phút/ngày) cho 22–45 giờ. Riêng chặng A1→A2 đã cần 100–150 giờ. Con số không có chỗ để lách.
| Ai | Nói gì | Đo cái gì |
|---|---|---|
| Babbel nghiên cứu CUNY + Univ. South Carolina, 391 người | Người hoàn toàn mới cần trung bình 15 giờ trong 2 tháng để phủ yêu cầu một học kỳ tiếng Tây Ban Nha đại học. 92% người tham gia có tiến bộ đo được. | điểm bài xếp lớp WebCAPE |
| Duolingo | Kỹ năng cơ bản A1–A2 trong 30–60 giờ. Học xong 5 phần ≈ sinh viên học 5 học kỳ tiếng Pháp/Tây Ban Nha. | đọc + nghe |
| Cambridge | A2 cần 160–200 giờ tích luỹ. | bậc CEFR đầy đủ 4 kỹ năng |
Cambridge đo bậc. Babbel/Duolingo đo điểm bài kiểm tra đọc–nghe. Nghĩa là 15–45 giờ có thể đổi được một tiến bộ đo được thật — nhưng không đổi được một bậc CEFR.
Đây chính là khe cửa duy nhất cho lời hứa 90 ngày.
Không có "cách đúng". Có bảy cách, mỗi cách sắp thứ tự theo một trục khác nhau.
| Trường phái | Xếp theo | Ai đang dùng | Mạnh | Yếu cho tệp mất gốc |
|---|---|---|---|---|
| 1. Ngữ pháp | độ khó ngữ pháp: to be → hiện tại đơn → quá khứ… | English File, Navigate, hầu hết trung tâm VN | có sẵn, dễ ra đề | học xong "biết" mà vẫn không nói được — đúng nỗi đau đang bán |
| 2. Tình huống / chức năng | việc cần làm được: chào hỏi → hỏi đường → hẹn gặp… | VOA (52 bài, 0đ), EnglishConnect (25 bài/cấp, 0đ) | mỗi bài dùng được ngay hôm đó | ngữ pháp rải rác, dễ bị chê "không hệ thống" |
| 3. Cụm từ nguyên khối | cụm nói sẵn: "Can I have…", "I'm not sure, but…" | lối tiếp cận từ vựng (lexical approach) | 55–80% lời nói người bản xứ là cụm dựng sẵn; cho ra câu nói được ngay | khó bung ra ngoài cụm đã học |
| 4. Tần suất từ | từ hay gặp nhất học trước (NGSL, Oxford 3000) | app từ vựng, Phigo vòng 1 | lợi tức cao nhất trên mỗi giờ | danh sách từ không phải giáo trình |
| 5. Theo nghề (ESP) | 20 tình huống thật rút từ phỏng vấn người trong nghề | ngành ESP, ELSA B2B | khớp động lực công cụ của người lớn | bỏ bước phân tích nhu cầu ⇒ kết quả rơi mạnh (vòng 3) |
| 6. Nghe nhiều trước, nói sau | độ dễ hiểu của nội dung nghe | trường phái đầu vào dễ hiểu | ít áp lực, hợp người sợ nói | 🔴 tính bằng hàng trăm giờ — không khớp gói 22–45 giờ |
| 7. Âm thanh, không chữ | lịch nhắc lại giãn dần: 1 phút → 5 → 15 → 1 ngày → vài tuần | Pimsleur, Michel Thomas | học được lúc chạy xe máy — giải đúng rào cản "thiếu thời gian" | không có chữ, khó tự kiểm; sản xuất tốn công |
Nation nói một khoá cân bằng phải chia đều bốn phần, mỗi phần ~25% thời gian:
① Đầu vào có nghĩa (nghe/đọc thứ hiểu được) · ② Đầu ra có nghĩa (nói/viết thật) · ③ Học có chủ đích (từ, phát âm, ngữ pháp) · ④ Phát triển độ trôi (làm nhanh hơn với thứ ĐÃ biết)
Câu chốt của Nation: "Ở mọi trình độ, người học nên cố trôi chảy với những gì mình đã biết."
Đa số app chỉ mạnh sợi 1 và 3. Đa số trung tâm mạnh sợi 3. Sợi 4 gần như không ai làm — và nó rẻ nhất. Kỹ thuật kinh điển: 4/3/2 — kể cùng một chuyện trong 4 phút, rồi 3, rồi 2. Nghiên cứu cho thấy tăng cả độ trôi lẫn độ chính xác.
| Biết bao nhiêu họ từ | Phủ được bao nhiêu lời nói |
|---|---|
| 1.000 | ~80% lời nói, ~75% chữ viết |
| 2.000 | ~87–96% lời nói không trang trọng |
| 3.000 | ~95% văn bản (kèm tên riêng) |
| 6.000–7.000 | ~98% — mức "hiểu thoải mái" |
"Họ từ" ≠ "từ". work / works / worked / working là một họ từ. Nếu trang bán hàng viết "1.000 từ = hiểu 80%" thì đang nói sai nguồn.
Một bài mỗi tuần, xếp theo việc cần làm được — không theo ngữ pháp.
Chào hỏi → "Tôi ở đây" → "Cái gì đây?" → "Bạn ở đâu?" → hỏi đường → đang làm gì → bận không → thời tiết → mời tới nhà → khu phố → gia đình → sinh nhật → nêu ý kiến → quê quán → "rảnh thứ Sáu không" → thói quen → "khi nào tôi bắt đầu" → "bạn làm được gì" → mời tiệc → hè tới → muốn gì → hôm qua → coi chừng → … → nấu ăn → sửa đồ → đồng ý/không đồng ý → bạn thân → … → "tôi giúp được gì?" → "bạn từng…?" → đi học lại → thói quen tốt → liều thử
Chủ đề đi từ gần thân thể ra xa: tôi → nhà → khu phố → công việc → xã hội. Không bài nào mở đầu bằng thì quá khứ.
Mỗi bài 60–90 phút, nhóm họp 1–2 lần/tuần. Mỗi bài có hai phần cố định.
Đây là mô hình rẻ nhất tìm được cả vòng. Bài tự học làm một lần (0đ), nhóm nói chạy trên Zalo/Meet do người tình nguyện dẫn. Cấp 3 = khối 7 tuần, họp 1 lần/tuần 90 phút.
| Nguồn | Chia thế nào | Thứ tự |
|---|---|---|
| Langmaster Việt Nam | 7 giai đoạn | phát âm IPA + nghe → từ vựng theo chủ đề (1 tuần/chủ đề) → ngữ pháp cơ bản → nghe → nói → đọc → viết. Khuyến nghị 15–30 phút/ngày, 5–10 từ mới/ngày. Quảng cáo: phát âm chuẩn trong 2 tháng + 500 từ. |
| Ms Hoa Giao Tiếp Việt Nam | 6 giai đoạn / 6 tháng | phát âm → nền từ vựng → nền ngữ pháp → chủ đề hằng ngày → chủ đề xã hội → tiếng Anh nơi làm việc |
| Wall Street English toàn cầu | 20 cấp theo CEFR | 2–3 tháng/cấp; kế hoạch 9 / 12 / 18 tháng ở 3 giờ/tuần; A2 → B1 trong 6 tháng. Mô hình: tự học + lớp nhỏ có giáo viên. |
Cả Ms Hoa lẫn Langmaster đều để "tiếng Anh nơi làm việc" ở GIAI ĐOẠN CUỐI. Ms Hoa: 6/6.
Định vị hiện tại của dự án là tiếng Anh theo nghề ngay từ đầu. Hai bên ngược nhau. Phải trả lời được vì sao mình đúng còn họ sai — hoặc đổi.
| Sản phẩm | Liều mỗi lần | Tổng |
|---|---|---|
| Babbel | ~15 phút | 15 giờ / 2 tháng = 1 học kỳ đại học (người mới) |
| Pimsleur | 30 phút/ngày | lặp bài tới khi hiểu 70–80% mới sang bài sau |
| Duolingo | 5–20 phút/ngày | A1–A2 trong 30–60 giờ |
| Lingoda Sprint | 1 giờ/ngày | 30 lớp / 2 tháng — tối đa 1 lớp/ngày, cấm dồn |
| Add1Challenge (90 ngày) | ~27–33 phút/ngày | 40–50 giờ / 90 ngày |
| EnglishConnect | 60–90 phút | 1–2 buổi/tuần + tự học · 25 bài/cấp |
| Wall Street English | 3 giờ/tuần ≈ 26 phút/ngày | A2→B1 trong 6 tháng |
| Langmaster (VN) | 15–30 phút/ngày | 3 tháng · 5–10 từ mới/ngày |
Tất cả hội tụ vào 15–30 phút/ngày. Không ai bán "2 giờ/ngày" cho người đi làm.
Ngoại lệ duy nhất là Lingoda — và Lingoda phải trả tiền lại để người ta chịu học 1 giờ/ngày.
720 từ không đưa ai lên A2 — nhưng đúng vùng "nghe hiểu phần lớn câu nói thường ngày" (Nation: 1.000 họ từ ≈ 80% lời nói). Con số này thật và nói được.
Vòng 3 đã có: Duolingo — học các ngày liên tiếp giữ chân hơn hẳn học dồn cùng số bài.
Vòng này bổ sung: ôn theo khoảng cách giãn dần — 3 phút/ngày có thể tăng nhớ dài hạn gấp 3; người dùng Anki đạt ~90% nhớ với 5 phút/ngày. Khoảng cách tối ưu ≈ 10–20% khoảng thời gian bạn muốn nhớ được.
| Trục cá nhân hoá được | Kiểu gì | Ai làm | Giá làm |
|---|---|---|---|
| Trình độ đầu vào | bài xếp chỗ → vào đúng cấp | WSE (20 cấp), EnglishConnect (3 cấp) | rẻ — 7 câu hỏi |
| Lịch ôn tập | hôm nay ôn từ nào | Pimsleur (in sẵn trong băng!), Anki, Duolingo | Pimsleur làm được mà 0 dòng mã |
| Chủ đề / nghề | cùng khung, khác ví dụ + từ | ESP, ELSA B2B | rẻ nếu chỉ đổi ~20% nội dung |
| Nhịp | nhanh/chậm tuỳ người | Lingoda, Duolingo | rẻ |
| Phản hồi | sửa phát âm/câu riêng từng người | ELSA (máy), mentor (người) | đắt nhất |
| Mục tiêu cuối | mỗi người một "việc phải làm được" | ESP needs analysis | rẻ — 1 cuộc gọi |
1.000 từ đầu tiên phủ ~80% lời nói cho mọi người, mọi nghề → cá nhân hoá phần này là lãng phí. Cụm nói lõi (55–80% lời nói) dùng chung được. Phát âm nền — người Việt sai giống nhau.
| Cách đo | Làm thế nào | Tin cậy | Giá |
|---|---|---|---|
| Tự chấm "tôi làm được…" | người học tự tick danh sách việc làm được (CEFR can-do) | tương quan 0,55 với bài thi nói; 0,63 trung bình chung | 0đ |
| Bảng chấm 4 trục | nghe rồi cho điểm: vốn từ · độ chính xác · độ trôi · mạch lạc | đã triển khai trên 214 người lớn, 16 tuần | rẻ, tốn người |
| Nhại câu | nghe câu → nhắc lại, câu dài dần | được coi là thước đo tin cậy của năng lực nói tổng thể; nhiều người chấm cho kết quả giống nhau | rất rẻ, máy chấm được |
| Đo cỡ vốn từ | bài Vocabulary Size Test của Nation | chuẩn ngành | 0đ |
| 4/3/2 | cùng câu chuyện: 4 phút → 3 → 2, đếm từ/phút | cải thiện cả trôi lẫn chính xác | 0đ |
| Đo HÀNH VI | ngày liên tiếp, bài đúng, tỉ lệ có mặt | Duolingo: ngày liên tiếp dự báo giữ chân tốt hơn | 0đ — Google Sheet |
Ra bài thi giống trung tâm (trắc nghiệm ngữ pháp). Nó đo đúng thứ khách không mua.
| Kiểu hứa | Ví dụ thật | Câu hứa | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| ① Theo VIỆC LÀM ĐƯỢC | Add1Challenge | "Sau 90 ngày bạn sẽ có một cuộc trò chuyện 15 phút với người bản xứ" — kèm hoàn tiền nếu không đạt | thấp — đo được, người học tự thấy |
| ② Theo CHUYÊN CẦN, trả tiền lại | Lingoda Sprint | học đủ 30 lớp/2 tháng → hoàn 50%. Luật chặt: tối đa 1 lớp/ngày · vắng >10 phút = mất buổi · phá luật = mất thưởng | trung bình — phải giữ được tiền mặt |
| ③ Theo BẬC / SỐ ĐO | WSE · Babbel · Duolingo | "A2→B1 trong 6 tháng" · "một học kỳ đại học trong 15 giờ" · "A1–A2 trong 30–60 giờ" | cao — Cambridge nói A1→A2 cần 100–150 giờ |
| ④ Theo SỐ ĐẦU RA đếm được | Langmaster | "phát âm chuẩn trong 2 tháng + 500 từ cơ bản" | thấp, nhưng nhạt |
Lingoda không hứa trình độ. Họ hứa TIỀN. Và bộ luật của họ — 1 lớp/ngày, cấm dồn, vắng 10 phút là mất — ép đúng cái hành vi mà nghiên cứu Duolingo nói là quyết định: ngày liên tiếp, không dồn cục.
➡️ Lời hứa có thể là công cụ thiết kế hành vi, không chỉ là câu quảng cáo.
⚠️ Nhưng họ đã phải hạ mức hoàn từ 100% xuống 50% năm 2023 — dấu hiệu mô hình hoàn tiền toàn phần khó nuôi.
| Kiểu | Câu hứa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Việc làm được | "Nói trôi 20 tình huống trong nghề của bạn" | khớp phân tích nhu cầu ESP ở vòng 3 |
| Hành vi | "90 ngày, không đứt chuỗi quá 2 ngày" | khớp mốc "3 ngày liên tiếp" đã chốt |
| Số đếm được | "700 từ hay dùng nhất + 100 cụm nói" | khớp liều 8 từ/ngày |
| Đối chiếu | "Nghe hiểu ~80% câu nói thường ngày" | ⚠️ dựa trên 1.000 họ từ, mà 700 < 1.000 — phải nói cho đúng |
| # | Kênh | Cơ chế | Ví dụ thật + số | Giá ở VN |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Video ngắn TikTok | thuật toán phát cho người lạ, không cần người theo dõi | nội dung giáo dục rẻ hơn quảng cáo 5–15 lần; nhóm 25–34 tuổi = 35,3% người dùng | 0đ |
| 2 | Nội dung dài / SEO | người tự tìm bằng từ khoá | ⚠️ vòng 3: người mất gốc không tìm bằng từ khoá, họ gặp qua video | 0đ nhưng chậm |
| 3 | Thương hiệu cá nhân | người tin người, không tin thương hiệu mới | Maven: đăng 3 lần/tuần, nhắn riêng người quen | 0đ |
| 4 | KOC / micro-influencer | mượn lòng tin của người có khán giả | micro (10k–50k): 5–20 triệu/bài; KOC theo giờ ~1 triệu/giờ | 🔴 đắt hơn cả doanh thu 30 suất |
| 5 | Giới thiệu bạn bè | người học kéo người học | thưởng hai chiều 52% vs một chiều 29%. ⚠️ Duolingo thử và CHỈ tăng 3% | 0đ |
| 6 | Cộng đồng | nhóm là lý do quay lại, và là nơi người mới rơi vào | Langmaster có nhóm Facebook >150.000 thành viên đúng tệp "mất gốc" | 0đ |
| 7 | Đối tác doanh nghiệp | công ty trả tiền, nhân viên là người học | ELSA có bảng theo dõi cho phòng nhân sự; AMES là đối tác đào tạo của Canon từ 2015 | 0đ để chào, chậm để chốt |
| 8 | Cho không quy mô lớn | tặng bản trả phí cho nhóm lớn để chiếm chỗ + chiếm tiếng | ELSA tặng Pro cho học sinh + giáo viên → hơn 1 TRIỆU người dùng trong MỘT tháng, thành app giáo dục số 1 VN | 0đ tiền mặt, đắt về công suất |
| 9 | Danh sách chờ | gom người trước, mở cửa một lần | Duolingo: 300.000 người trong danh sách chờ lúc thử kín → 500.000 khi mở công khai | 0đ |
① Duolingo: 80% người dùng đến từ kênh tự nhiên, không phải quảng cáo — và chương trình giới thiệu của họ thất bại (chỉ +3%) vì thưởng sai người: người hăng nhất đã trả tiền rồi, không hưởng được thưởng. ➡️ Với gói 199k, người đã mua rồi thì thưởng gì?
② ELSA: cách nhanh nhất chiếm thị trường Việt là CHO KHÔNG, không phải bán rẻ. Nhưng ELSA có tiền nhà đầu tư gánh chi phí máy chủ. Ba người thì "cho không" nghĩa là cho không công sức của mình — trần rất thấp.
③ Giá KOC (5–20 triệu/bài) cao hơn toàn bộ doanh thu 30 suất × 199k = 5,97 triệu. Đây là con số chặn, không phải ý kiến.
| 0 → 100 | 100 → 1.000 | |
|---|---|---|
| Cơ chế | việc tay, không nhân bản được | vòng lặp tự quay |
| Ai làm | ba người sáng lập, nhắn tay từng người | người học + nội dung của họ |
| Ví dụ | Maven nhắn riêng mạng lưới · Reclub: đồng sáng lập nhắn riêng từng thành viên mới · "thành viên sáng lập" | Duolingo 80% tự nhiên · ELSA tặng quy mô lớn |
| Số cần đạt | >100 lượt xem trang bán/tuần ⇒ khả năng đầy lớp cao hơn 50%; dài hạn nhắm 300 lượt/tuần, chuyển đổi 1–2% | tuỳ vòng lặp |
300 lượt xem/tuần × 1,5% ≈ 4–5 người đăng ký/tuần. Muốn 30 người trong 6 tuần thì cần ~300 lượt xem trang mỗi tuần — tức khoảng 1–2 video TikTok có tương tác/tuần. Đây là mục tiêu đo được, thay cho "đăng cho đều".
| Loại vòng | Chạy thế nào | Nhiên liệu | Hợp dự án này? |
|---|---|---|---|
| Giới thiệu (viral) | người dùng mời người dùng | phần thưởng | 🟡 được, nhưng Duolingo đã vấp |
| Nội dung do người học đẻ ra (UGC) | người học tạo nội dung → nội dung kéo người lạ | người học chịu đăng | 🟢 rẻ nhất |
| Quảng cáo trả tiền | lãi từ khách cũ mua khách mới | tiền + biên lợi nhuận | 🔴 chưa có biên |
| Sản phẩm tự lộ | dùng là người khác thấy | chính sản phẩm | 🟡 yếu — học tiếng Anh là việc riêng tư |
Người học quay video "trước / sau" — đúng thứ mục A5 cần để đo tiến bộ — thì video đó chính là quảng cáo.
Một việc, hai công dụng: đo tiến bộ = làm nội dung.
Dùng thử ăn đứt miễn phí mãi — gấp gần 10 lần. Nhưng "cần thẻ tín dụng" không áp được ở Việt Nam với tệp 23–32 tuổi: phần lớn trả bằng chuyển khoản/QR.
➡️ Cái gì đóng vai "thẻ tín dụng" ở VN? Đặt cọc hoàn lại? Cam kết công khai trong nhóm? Chưa có nguồn.
| Kênh | Tiền mặt | Công sức/tuần | Bao lâu thấy kết quả | Bằng chứng hợp tệp Việt? |
|---|---|---|---|---|
| Video ngắn TikTok | 0 | cao | 2–8 tuần | 🟢 25–34 = nhóm đông nhất |
| Nhắn riêng người quen | 0 | trung bình | ngay | 🟡 Maven, Reclub |
| Nhóm Zalo/Facebook | 0 | cao, phải đều | 4+ tuần | 🟢 Langmaster 150k thành viên |
| Giới thiệu hai chiều | 0 | thấp | sau khi có ~20 người | 🟡 52% vs 29% |
| Danh sách chờ | 0 | thấp | 1 lần | 🟡 Duolingo 300k |
| Đối tác doanh nghiệp | 0 | cao, chậm | 1–3 tháng | 🟡 ELSA, AMES–Canon |
| KOC | 5–20 triệu/bài | thấp | ngay | 🔴 chưa mua nổi |
| Quảng cáo trả tiền | tuỳ | thấp | ngay | 🔴 luật dữ liệu 01/01/2026 chặn |
Em không chọn giúp. Đây là danh sách các ngã rẽ mà nghiên cứu đã dọn sạch hai bên đường.
"1.000 từ = 80% lời nói" — nguồn tốt nhưng là HỌ TỪ không phải từ. · "7–10 từ/ngày" — blog tổng hợp, không phải nghiên cứu gốc. · "d = 1,18" cho AI cá nhân hoá — cỡ hiệu ứng lớn bất thường, đừng dùng con số. · 2,6% / 24,8% — công ty bán phần mềm tự công bố. · Giá KOC 5–20 triệu — bảng giá của môi giới, có lợi khi giá cao. · "80% Duolingo tự nhiên" — bản tin ngành dẫn lại. · ELSA "1 triệu người trong 1 tháng" — trang phân tích mô hình kinh doanh, không phải công bố chính thức của ELSA.
Bản chữ đầy đủ kèm toàn bộ 60+ liên kết nguồn: research/findings-vong4-san-pham-tang-truong.md